🔒 Đợt đang khóa — không lưu/xếp/xóa được cho đến khi mở khóa.
Khai báo nhà trường & dữ liệu
Cấu hình trường → GV / Lớp / Môn → Phòng → Phân công → Kiểm tra → Xếp. Benchmark script ≠ đợt CSDL.
Thông tin nhà trường / BGH
Lưu trong đợt (project_json). Đơn vị & năm học vẫn ở header đợt.
fixedSlots.
Solver coi các ô đó như không xếp môn thường (cùng cơ chế ô trống / nghỉ).
Tổ chuyên môn
Tổ + tổ trưởng (chọn GV). Gắn GV vào tổ ở tab Giáo viên.
| Tên tổ | Tổ trưởng |
|---|
Nhập danh sách giáo viên
Mẫu Excel: Họ tên, Môn, Lớp, Số tiết/tuần, Tiết nghỉ / ngày nghỉ GV, Phòng ưu tiên, Số tiết tối đa.
T2 cả ngày ·
T2S sáng ·
T2C chiều ·
T5S1 tiết ·
T6C2-3 dải tiết.
Ví dụ: T2, T4S, T5S1, T6C2-3
| Họ tên | Môn chính | Tổ CM | Vai trò | Tối đa/tuần | Tiết/ngày nghỉ | Phòng ưu tiên |
|---|
Khai báo lớp học
Chọn lớp học 1 buổi sáng, 1 buổi chiều hoặc 2 buổi theo quy định nhà trường.
| Lớp | Khối | Buổi | Phòng | GVCN | Sĩ số | Tiết cố định lớp |
|---|
Danh mục môn & chương trình theo khối
Số tiết/tuần gợi ý theo khối (6–9). Dùng khi nạp demo / kiểm tra thiếu môn. Phân công thực tế vẫn ở tab Phân công.
| Môn | K6 | K7 | K8 | K9 | Phòng BM | Tiết đôi | Tránh cuối |
|---|
Phòng học bộ môn
Ghi môn áp dụng cách nhau bằng dấu phẩy. Ví dụ: Tin học, Công nghệ.
| Phòng | Môn/phân loại |
|---|
Phân công môn-lớp
Mỗi dòng là số tiết/tuần của một môn, một lớp, một giáo viên.
| Lớp | Môn | Giáo viên | Tiết/tuần | Phòng yêu cầu | Ghi chú |
|---|
Thiết lập khung giờ & ràng buộc
Khai báo buổi học, ngoại lệ toàn trường. Tiết tránh từng GV ở tab Giáo viên.
Buổi sáng
Buổi chiều
VD: T4S5 = T4 sáng tiết 5 trống.
Ô này không xếp môn thường (solver trừ domain). Cú pháp slot như nghỉ GV; nhãn sau : chỉ để ghi nhớ.
Nghỉ từng GV: tab Giáo viên · cột Tiết/ngày nghỉ (T2, T5S1…). Tiết cố định từng lớp: tab Lớp học.
Kiểm tra trước khi xếp
Tải GV/lớp, phòng BM, thiếu môn, điểm nghẽn — theo tinh thần tkb.com.vn / OLM TKB.
Thời khóa biểu
Chưa xếp. Hoàn tất dữ liệu → Kiểm tra → bấm “Xếp lịch”.
Hợp lệ = đủ tiết, không trùng GV/lớp/phòng, không xếp vào tiết/ngày nghỉ GV (ràng buộc cứng), capacity OK. Chất lượng = gói tiết đầu, không lủng, tiết đôi, ít mồ côi — lịch có thể hợp lệ nhưng chưa đẹp.